Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vận hành" (1)

vận hành
phát
Tiếng Anh Động từmanagement
Từ vựng của tôi
Anh ấy vận hành một công ty nhỏ.
He operates a small company.

swap_horiz Từ liên quan "vận hành" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vận hành" (8)

vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
Operate special flights during busy seasons
Anh ấy vận hành một công ty nhỏ.
He operates a small company.
Các hạm trưởng thông báo tàu của mình vẫn có thể vận hành an toàn sau sự cố.
The captains reported that their ships could still operate safely after the incident.
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
The house numbering system operates very smoothly.
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
The machine operates using a motor powered by solar panels and storage batteries.
Hỗ trợ vận hành, bảo dưỡng và nâng cấp.
Operational support, maintenance, and upgrades.
Xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản.
Building and operating an agricultural product traceability system.
Doanh nghiệp tham gia xây dựng, vận hành với lợi nhuận hợp lý.
Businesses participate in construction and operation with reasonable profits.